táng tận lương tâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Tính từ): Một cụm từ cố định dùng để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người đã đánh mất hoàn toàn lòng lương tâm, sự ăn năn, hổ thẹn; không còn biết phân biệt phải trái, tốt xấu theo chuẩn mực đạo đức thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ (Tính từ):
- Hắn là một kẻ táng tận lương tâm, sẵn sàng lừa gạt cả người già và trẻ em.
- Những hành động bóc lột công nhân một cách tàn nhẫn như vậy thật là táng tận lương tâm.
- Không ai ngờ anh ta lại có thể làm chuyện táng tận lương tâm đến thế.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng với sắc thái mạnh mẽ, gay gắt để lên án, chỉ trích những hành vi vô đạo đức nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự suy đồi đến tận cùng về mặt đạo đức.
- Có thể dùng để miêu tả tính cách hoặc phẩm chất của một cá nhân, hoặc để đánh giá một hành động, việc làm cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Vô lương tâm (Tính từ): Không có lương tâm, nhưng mức độ có thể chưa đến mức "táng tận" (mất hẳn).
- Bất nhân (Tính từ): Không có lòng nhân đức, độc ác.
- Trắc nết (Tính từ, ít dùng): Tính nết xấu xa, đê tiện.
Từ đồng nghĩa
- Mất hết lương tâm: (Cụm từ giải nghĩa trực tiếp).
- Vô liêm sỉ: Không biết xấu hổ, không còn danh dự.
- Đểu cáng, đê tiện: Hèn hạ, thấp kém về nhân cách.
Từ trái nghĩa
- Có lương tâm: Biết ăn năn, hối hận, phân biệt phải trái.
- Lương thiện: Hiền lành, tốt bụng, ngay thẳng.
- Chính trực: Ngay thẳng, đúng đắn.
Thành ngữ liên quan
- Mặt dày mày dạn: (Thành ngữ) Chỉ người không biết xấu hổ, trơ trẽn.
- Cạn tàu ráo máng: (Thành ngữ) Chỉ sự keo kiệt, bủn xỉn đến cùng cực, đôi khi cũng hàm ý về sự ích kỷ, vô tâm.
- Mất hết lương tâm.